HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 季军 jìjūn

    Giải Ba

  • 继承 jìchéng

    Thừa Kế

  • 继往开来 jìwǎngkāilái

    Tiếp Nối Người Trước, Mở Lối Cho Người Sau, Kế Thừa Cái Trước

  • 寂静 jìjìng

    Yên Tĩnh

  • 寄托 jìtuō

    Gửi Gắm

  • 加工 jiāgōng

    Gia Công

  • 加剧 jiājù

    Trầm Trọng Thêm, Gia Tăng

  • 夹杂 jiāzá

    Xen Lẫn, Pha Trộng

  • 佳肴 jiāyáo

    Món Ngon

  • 家常 jiācháng

    Đời Thường, Ngày Thường

  • 家伙 jiāhuo

    Anh Chàng

  • 家喻户晓 jiāyùhùxiǎo

    Nhà Nhà Đều Biết

  • 家园 jiāyuán

    Quê Hương, Gia Đình, Vườn Nhà

  • 家属 jiāshǔ

    Gia Quyến

  • 嘉宾 jiābīn

    Khách Hàng

  • 假日 jiàrì

    Ngày Nghỉ

  • 假设 jiǎshè

    Giả Thuyết

  • 假使 jiǎshǐ

    Nếu Như, Giả Như, Giả Sử

  • 尖 jiān

    Nhọn

  • 尖端 jiānduān

    Mũi Nhọn

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese