HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 罕见 hǎnjiàn

    Hiếm Thấy

  • 捍卫 hànwèi

    Bảo Vệ

  • 航空 hángkōng

    Hàng Không

  • 航天 hángtiān

    Hàng Không Vũ Trụ

  • 航行 hángxíng

    Vận Chuyển, Đi

  • 豪迈 háomài

    Khí Phách Hào Hùng

  • 好客 hàokè

    Hiếu Khách

  • 好容易 hǎo róngyì

    Khó Khăn, Khó Khăn Lắm, Không Dễ

  • 好似 hǎosì

    Giống Như, Như Là

  • 好学 hàoxué

    Hiếu Học, Ham Học, Ham Học Hỏi

  • 好转 hǎozhuǎn

    Chuyển Biến Tốt Đẹp, Có Chiều Hướng Tốt, Phất

  • 号召 hàozhào

    Hiệu Triệu

  • 耗费 hàofèi

    Hao Tổn

  • 呵 hē

    Ơ, Ôi, Ui, Ui Cha

  • 合并 hébìng

    Ghép, Hợp Lại

  • 合成 héchéng

    Hợp Thành

  • 合乎 héhū

    Hợp, Phù Hợp, Hợp Với

  • 合伙 héhuǒ

    Làm Chung

  • 合身 héshēn

    Vừa Người, Vừa Vặn (Quần Áo)

  • 合算 hésuàn

    Được Lợi, Không Đắt

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese