HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 优越 yōuyuè

    Ưu Việt

  • 优质 yōuzhì

    Chất Lượng Tốt

  • 忧郁 yōuyù

    Buồn Thương, Sầu Muộn

  • 犹如 yóurú

    Như

  • 油腻 yóunì

    Ngấy, Béo Ngậy

  • 油漆 yóuqī

    Sơn Dầu

  • 游人 yóurén

    Du Khách, Khách Du Lịch, Người Đi Chơi

  • 游玩 yóuwán

    (1) Trò Chơi, Chơi Đùa

  • 游行 yóuxíng

    (1) Du Hành, Đi Chơi Xa

  • 有关 yǒuguān

    Hữu Quan, Có Quan Hệ, Có Liên Quan

  • 有事 yǒushì

    Có Vấn Đề, Có Việc, Có Chuyện Xảy Ra

  • 有条不紊 yǒutiáobùwěn

    Có Thứ Tự Chặt Chẽ

  • 幼稚 yòuzhì

    Ngây Thơ, Khờ Dại

  • 诱惑 yòuhuò

    Mê Hoặc

  • 于 yú

    Vào, Ở, Tại

  • 予以 yǔyǐ

    Cho, Giúp Cho

  • 娱乐 yúlè

    (1) Tiêu Khiển; Giải Trí

  • 渔民 yúmín

    Ngư Dân

  • 愉快 yúkuài

    Vui Vẻ

  • 愚蠢 yúchǔn

    Ngu Xuẩn

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese