HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 迎面 yíngmiàn

    Trước Mặt, Đối Diện

  • 盈利 yínglì

    Tiền Lãi

  • 荧屏 yíngpíng

    Màn Hình, Màn Huỳnh Quang

  • 影迷 yǐngmí

    Người Mê Điện Ảnh, Cây Xinê, Người Hâm Mộ Điện Ảnh

  • 影星 yǐngxīng

    Minh Tinh Điện Ảnh, Ngôi Sao Điện Ảnh

  • 拥护 yōnghù

    Bào Vệ

  • 拥有 yōng yǒu

    Có

  • 庸俗 yōngsú

    Dung Tục

  • 永恒 yǒnghéng

    Vĩnh Hằng

  • 勇于 yǒngyú

    Dám Làm….

  • 涌现 yǒngxiàn

    Trào Dâng, Tuôn Ra

  • 踊跃 yǒngyuè

    Nhảy Nhót, Nhảy Lên

  • 用处 yòngchù

    Tác Dụng, Công Dụng, Phạm Vi Sử Dụng

  • 用法 yòngfǎ

    Cách Dùng,   Phương Pháp Sử Dụng

  • 用功 yònggōng

    Dụng Công, Công Phu

  • 用户 yònghù

    Người Sử Dụng

  • 用品 yòngpǐn

    Đồ, Đồ Dùng, Vật Dụng

  • 用心 yòngxīn

    (1) Chăm Chỉ, Để Tâm

  • 优先 yōuxiān

    Ưu Tiên

  • 优异 yōuyì

    Xuất Sắc

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese