HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 5

Từ vựng Tiếng Trung HSK 5

2186 từ

  • 墙壁 qiángbì

    Tường, Vách Tường, Bức Tường

  • 抢 qiǎng

    Cướp

  • 抢救 qiǎngjiù

    Giải Thoát

  • 悄悄 qiāoqiāo

    Lặng Lẽ

  • 敲 qiāo

    Gõ, Khua

  • 瞧 qiáo

    Liếc Nhìn

  • 巧妙 qiǎomiào

    Tài Tình, Khéo Léo

  • 切 qiè

    Thềm, Bậc Cửa, Ngưỡng Cửa

  • 亲爱 qīn'ài

    Thân Yêu

  • 亲切 qīnqiè

    Thân Thiết

  • 亲自 qīnzì

    Tự Thân

  • 侵略 qīnlüè

    Xâm Lược

  • 琴 qín

    Cổ Cầm (Đàn Thời Xưa)

  • 勤奋 qínfèn

    Cần Cù

  • 勤劳 qínláo

    Chịu Thương Chịu Khó

  • 青 qīng

    Màu Xanh Non

  • 青春 qīngchūn

    Thanh Xuân

  • 轻视 qīngshì

    Coi Khinh, Khinh Thường

  • 清晨 qīngchén

    Sáng Sớm

  • 清淡 qīngdàn

    Thanh Đạm

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese