HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 5

Từ vựng Tiếng Trung HSK 5

2186 từ

  • 志愿者 zhìyuàn zhě

    Tình Nguyện Viên

  • 系领带 jì lǐngdài

    Thắt Cà Vạt

  • 也好 yě hǎo

    Cũng Tốt, Cũng Được

  • 机器人 jīqìrén

    Người Máy

  • 研究所 yánjiū suǒ

    Trường Cao Học, Viện Nghiên Cứu

  • 用来 Yòng lái

    Dùng Để

  • 负责人 fùzé rén

    Người Phụ Trách

  • 微博 wēi bó

    Weibo

  • 起到 qǐ dào

    Có, Đóng, Làm Nên (Vài Trò)

  • 年前 nián qián

    Trước Tết

  • 餐饮 cānyǐn

    Ăn Uống

  • 低于 dī yú

    Phía Dưới, Thấp Hơn

  • 只不过 zhǐ bùguò

    Chỉ Là, Bất Quá, Phải Cái

  • 铃声 língshēng

    Chuông, Tiếng Chuông

  • 局长 júzhǎng

    Cục Trưởng, Chánh Sở

  • 敲门 qiāo mén

    Gõ Cửa

  • 出于 chū yú

    Xuất Phát Từ (Chỉ Nguyên Nhân)

  • 二维码 èr wéi mǎ

    Qr, Mã Qr

  • 车主 chēzhǔ

    Chủ Xe

  • 不易 bùyì

    Khó

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese