HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 4

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 得意 déyì

    Đắc Ý

  • 的确 díquè

    Chính Xác

  • 灯光 dēngguāng

    Ánh Đèn, Ánh Sáng Đèn

  • 登 dēng

    Trèo, Leo, Lên

  • 登记 dēngjì

    Đăng Kí

  • 登录 dēnglù

    Đăng Nhập

  • 登山 dēngshān

    Lên Núi, Leo Núi

  • 等 děng

    Chờ, Đợi

  • 敌人 dírén

    Kẻ Địch

  • 底 dǐ

    Đáy

  • 地方 dìfāng

    Nơi, Chỗ, Vùng

  • 地面 dìmiàn

    Đất, Mặt Đất, Khoảng Đất

  • 地球 dìqiú

    Địa Cầu

  • 地位 dìwèi

    Địa Vị, Vị Trí

  • 地下 dìxià

    Ngầm, Trong Lòng Đất, Dưới Đất

  • 地址 dìzhǐ

    Địa Chỉ

  • 典型 diǎnxíng

    Điển Hình

  • 点名 diǎnmíng

    Điểm Danh

  • 电灯 diàndēng

    Đèn Điện

  • 电梯 diàntī

    Thang Máy

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese