HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 2

Từ vựng Tiếng Trung HSK 2

867 từ

  • 轻 qīng

    Nhẹ

  • 清楚 qīngchu

    Rõ Ràng

  • 晴 qíng

    Trời Trong

  • 晴天 qíngtiān

    Trời Trong, Quang Đãng

  • 请客 qǐngkè

    Mời Khách

  • 请求 qǐngqiú

    Thỉnh Cẩu

  • 秋天 qiūtiān

    Mùa Thu

  • 求 qiú

    Thỉnh Cầu, Yêu Cầu, Xin

  • 球场 qiúchǎng

    Sân Bóng

  • 球鞋 qiúxié

    Giầy Đá Bóng, Giầy Thể Thao

  • 取 qǔ

    Lấy

  • 取得 qǔdé

    Lấy Được, Đạt Được

  • 去年 qùnián

    Năm Ngoái

  • 全 quán

    Đầy Đủ, Tất Cả

  • 全部 quánbù

    Toàn Bộ

  • 全国 quánguó

    Toàn Quốc

  • 全家 quánjiā

    Cả Gia Đình

  • 全体 quántǐ

    Toàn Thể

  • 然后 ránhòu

    Sau Đó

  • 让 ràng

    Khiến

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese