HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 1

Từ vựng Tiếng Trung HSK 1

534 từ

  • 呢 ne

    Thế, Nhỉ, Vậy, Mà, Nhé

  • 能 néng

    Có Thể

  • 你 nǐ

    Bạn

  • 你们 nǐmen

    Các Bạn, Các Cậu

  • 年 nián

    Năm

  • 您 nín

    Bạn, Ngài, … (Cách Xưng Hô Tôn Trọng)

  • 女 nǚ

    Nữ

  • 女儿 nǚ'ér

    Con Gái

  • 女朋友 nǚ péngyǒu

    Bạn Gái

  • 女人 nǚrén

    Phụ Nữ, Đàn Bà

  • 女生 nǚshēng

    Nữ Sinh, Học Sinh Nữ

  • 旁边 pángbiān

    Bên Cạnh

  • 跑 pǎo

    Chạy (Động Tác Di Chuyển Nhanh)

  • 朋友 péngyou

    Bạn Bè

  • 漂亮 piàoliang

    Xinh Đẹp

  • 票 piào

    Vé

  • 苹果 píngguǒ

    Quả Táo

  • 七 qī

    Số 7

  • 期 qī

    Kỳ, Thời Kỳ

  • 起 qǐ

    Dậy

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese