部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Xỉ (齿) Cẩn (斤)
Các biến thể (Dị thể) của 龂
齗
龂 là gì? 龂 (Ngân). Bộ Xỉ 齒 (+4 nét). Tổng 12 nét but (丨一丨一ノ丶フ丨ノノ一丨). Ý nghĩa là: lợi, chân răng. Chi tiết hơn...