Các biến thể (Dị thể) của 齬

  • Giản thể

    龉

  • Cách viết khác

    𦥉 𪘚

Ý nghĩa của từ 齬 theo âm hán việt

齬 là gì? 齬 (Ngữ). Bộ Xỉ 齒 (+7 nét). Tổng 22 nét but (丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨一丨フ一丨フ一). Ý nghĩa là: “Trở ngữ” 齟齬: xem “trở” 齟. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: trở ngữ 齟齬,龃龉)

Từ điển Thiều Chửu

Từ điển trích dẫn

Phó từ
* “Trở ngữ” 齟齬: xem “trở” 齟

Từ ghép với 齬