黰

Các biến thể (Dị thể) của 黰

  • Cách viết khác

    黫 𪐘 𪐜 𪑳 𪑸

Ý nghĩa của từ 黰 theo âm hán việt

黰 là gì? 黰 (Chẩn). Bộ Hắc 黑 (+10 nét). Tổng 22 nét but (丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨丨フ一一一一ノ丶). Ý nghĩa là: tóc mượt, Tóc đẹp, Đen, Tóc đẹp., Ðen mượt.. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • tóc mượt

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Tóc đẹp

- “Tích Hữu Nhưng thị sanh nữ, chẩn hắc nhi thậm mĩ, quang khả dĩ giám” 昔有仍氏生女, 黰黑而甚美, 光可以鑑 (Chiêu Công nhị thập bát niên 昭公二十八年) Xưa họ Hữu Nhưng sinh con gái, tóc đen mượt rất đẹp, bóng có thể soi gương được.

Trích: Tả truyện 左傳

Tính từ
* Đen

Từ điển Thiều Chửu

  • Tóc đẹp.
  • Ðen mượt.

Từ ghép với 黰