Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 麂
𪊋 𪊨 𪊰
麂 là gì? 麂 (Kỉ, Kỷ). Bộ Lộc 鹿 (+2 nét). Tổng 13 nét but (丶一ノフ丨丨一一フノフノフ). Ý nghĩa là: Con hoẵng, con hoẵng. Chi tiết hơn...