Các biến thể (Dị thể) của 鳣

  • Cách viết khác

    䱳 𧖞 𩼼 𩽱

  • Phồn thể

    鱣

Ý nghĩa của từ 鳣 theo âm hán việt

鳣 là gì? 鳣 (Chiên, Thiện, Triên). Bộ Ngư 魚 (+13 nét). Tổng 21 nét but (ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一). Ý nghĩa là: 1. con lươn. Chi tiết hơn...

Âm:

Chiên

Từ điển phổ thông

  • 1. con lươn
  • 2. cá chiên (một loại cá tầm, tên khoa học: acipenser mikadoi)

Từ ghép với 鳣