Các biến thể (Dị thể) của 鲙

  • Phồn thể

    鱠

Ý nghĩa của từ 鲙 theo âm hán việt

鲙 là gì? 鲙 (Khoái, Quái). Bộ Ngư 魚 (+6 nét). Tổng 14 nét but (ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一フ丶). Ý nghĩa là: 2. cá bẹ. Từ ghép với 鲙 : khoái ngư [kuàiyú] Cá bẹ. Cv. 快魚; Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. thái thịt cá nhỏ ra
  • 2. cá bẹ

Từ điển Trần Văn Chánh

* 鱠魚

- khoái ngư [kuàiyú] Cá bẹ. Cv. 快魚;

Từ ghép với 鲙