Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 骛
騖
𩤝 𩥎 𩥦
骛 là gì? 骛 (Vụ). Bộ Mã 馬 (+9 nét). Tổng 12 nét but (フ丶フ丨ノノ一ノ丶フフ一). Ý nghĩa là: 1. chạy lồng, 2. phóng túng. Từ ghép với 骛 : 旁騖 (hay 泛騖) Đâm quàng, quàng xiên Chi tiết hơn...