部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Mã (马) Tân (辛)
Các biến thể (Dị thể) của 骍
騂
𤛫 𩤑 𩥍
骍 là gì? 骍 (Tinh, Tuynh). Bộ Mã 馬 (+7 nét). Tổng 10 nét but (フフ一丶一丶ノ一一丨). Ý nghĩa là: ngựa lông đỏ. Chi tiết hơn...