骉
  • Tổng số nét:9 nét
  • Bộ:Mã 馬 (+6 nét)
  • Pinyin: Biāo
  • Âm hán việt:
  • Nét bút:フフ一フフ一フフ一
  • Lục thư:Hội ý
  • Hình thái:⿱马⿰马马
  • Thương hiệt:NMNMM (弓一弓一一)
  • Bảng mã:U+9A89
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 骉

  • Phồn thể

    驫

Ý nghĩa của từ 骉 theo âm hán việt

骉 là gì? 骉 Bộ Mã 馬 (+6 nét). Tổng 9 nét but (フフ一フフ一フフ一). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 骉