Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 颚
䫷 𩕦 𩖀
顎
颚 là gì? 颚 (Ngạc). Bộ Hiệt 頁 (+9 nét). Tổng 15 nét but (丨フ一丨フ一一一フ一ノ丨フノ丶). Ý nghĩa là: hàm, quai hàm. Từ ghép với 颚 : 上顎 Hàm trên, 下顎 Hàm dưới. Chi tiết hơn...