Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 顱
盧 𩔺
颅
髗
顱 là gì? 顱 (Lô, Lư). Bộ Hiệt 頁 (+16 nét). Tổng 25 nét but (丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一一ノ丨フ一一一ノ丶). Ý nghĩa là: cái sọ, Sọ, Phiếm chỉ đầu, Trán. Chi tiết hơn...