Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 顣
蹙 𩖑
𫖹
顣 là gì? 顣 (Túc, Xúc). Bộ Hiệt 頁 (+11 nét). Tổng 20 nét but (一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶). Ý nghĩa là: Dồn, tụ lại, nhăn, cau mày, Dồn, tụ lại. Từ ghép với 顣 : “tần túc” 頻顣 cau mày., “tần túc” 頻顣 cau mày. Chi tiết hơn...