頠

Các biến thể (Dị thể) của 頠

  • Giản thể

    𬱟

Ý nghĩa của từ 頠 theo âm hán việt

頠 là gì? 頠 (Ngỗi). Bộ Hiệt 頁 (+6 nét). Tổng 15 nét but (ノフ一ノフフ一ノ丨フ一一一ノ丶). Ý nghĩa là: 1. yên tĩnh, 2. thành thạo. Chi tiết hơn...

Âm:

Ngỗi

Từ điển phổ thông

  • 1. yên tĩnh
  • 2. thành thạo

Từ ghép với 頠