頖

Các biến thể (Dị thể) của 頖

  • Cách viết khác

    泮

  • Giản thể

    𬱙

Ý nghĩa của từ 頖 theo âm hán việt

頖 là gì? 頖 (Phán). Bộ Hiệt 頁 (+5 nét). Tổng 14 nét but (丶ノ一一ノ一ノ丨フ一一一ノ丶). Ý nghĩa là: 1. trường học, 2. tan lở, “Phán cung” 頖宮 trường học của các nước chư hầu đời nhà Chu. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. trường học
  • 2. tan lở

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* “Phán cung” 頖宮 trường học của các nước chư hầu đời nhà Chu

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ phán 泮 dùng trong hai chữ phán cung 泮宮.

Từ ghép với 頖