Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 靨
靥
𩉂 𩉇
靨 là gì? 靨 (Yếp, Yểm). Bộ Diện 面 (+14 nét). Tổng 23 nét but (一ノ丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶一ノ丨フ丨丨一一一). Ý nghĩa là: 2. nốt ruồi, Lúm đồng tiền trên má. Từ ghép với 靨 : 笑靨 Cười lúm đồng tiền. Chi tiết hơn...