隤

Các biến thể (Dị thể) của 隤

  • Cách viết khác

    䫋 頹 𨓾 𨘿 𨽟 𨽠

  • Thông nghĩa

    墤

  • Giản thể

    𬯎

Ý nghĩa của từ 隤 theo âm hán việt

隤 là gì? 隤 (đồi). Bộ Phụ 阜 (+12 nét). Tổng 14 nét but (フ丨丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶). Ý nghĩa là: 1. sụt, lở, 2. suy đồi. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. sụt, lở
  • 2. suy đồi

Từ điển Thiều Chửu

  • Tục dùng như chữ đồi 頹.

Từ ghép với 隤