Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 阚
闞
𨶞
阚 là gì? 阚 (Giảm, Hám, Hảm, Khám). Bộ Môn 門 (+11 nét). Tổng 14 nét but (丶丨フフ一丨丨一一一ノ一ノ丶). Ý nghĩa là: dòm ngó. Từ ghép với 阚 : 吾等且闞其動 Bọn tôi xem coi nó động tĩnh thế nào Chi tiết hơn...