Các biến thể (Dị thể) của 镟

  • Phồn thể

    鏇

Ý nghĩa của từ 镟 theo âm hán việt

镟 là gì? 镟 (Tuyền). Bộ Kim 金 (+11 nét). Tổng 16 nét but (ノ一一一フ丶一フノノ一フ丨一ノ丶). Ý nghĩa là: 2. con lăn. Chi tiết hơn...

Âm:

Tuyền

Từ điển phổ thông

  • 1. máy tiện để tiện các đồ hình tròn
  • 2. con lăn

Từ ghép với 镟