Các biến thể (Dị thể) của 铪

  • Phồn thể

    鉿

Ý nghĩa của từ 铪 theo âm hán việt

铪 là gì? 铪 (Cáp). Bộ Kim 金 (+6 nét). Tổng 11 nét but (ノ一一一フノ丶一丨フ一). Chi tiết hơn...

Âm:

Cáp

Từ điển phổ thông

  • nguyên tố hafini, Hf

Từ ghép với 铪