Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 铐
銬
𨯕
铐 là gì? 铐 (Khảo). Bộ Kim 金 (+6 nét). Tổng 11 nét but (ノ一一一フ一丨一ノ一フ). Từ ghép với 铐 : 手銬 Cái khóa tay, xích tay, 把犯人銬起來 Khóa tay tội phạm lại. Chi tiết hơn...