部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Kim (金) Dương (羊) Đại (大)
Các biến thể (Dị thể) của 鎂
镁
鎂 là gì? 鎂 (Mĩ, Mỹ). Bộ Kim 金 (+9 nét). Tổng 17 nét but (ノ丶一一丨丶ノ一丶ノ一一丨一一ノ丶). Ý nghĩa là: Nguyên tố hóa học (magnesium, Mg). Chi tiết hơn...