Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 鍥
㓶 䤿 鐑
锲
鍥 là gì? 鍥 (Khiết). Bộ Kim 金 (+9 nét). Tổng 17 nét but (ノ丶一一丨丶ノ一一一一丨フノ一ノ丶). Ý nghĩa là: 1. cái liềm, 2. cắt đứt, Cái liềm., Cắt đứt., Khắc. Từ ghép với 鍥 : 鍥金玉 Chạm ngọc trổ vàng, “khiết kim ngọc” 鍥金玉 chạm ngọc trổ vàng. Chi tiết hơn...