鄘

Các biến thể (Dị thể) của 鄘

  • Cách viết khác

    墉 庸

Ý nghĩa của từ 鄘 theo âm hán việt

鄘 là gì? 鄘 (Dong, Dung). Bộ ấp 邑 (+11 nét). Tổng 13 nét but (丶一ノフ一一丨フ一一丨フ丨). Ý nghĩa là: Tên một nước, chư hầu nhà Chu ngày xưa, nay ở tỉnh Hà Nam 河南, Tên thành phố, Họ “Dong” 鄘. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • nước Dong, nước Dung đời Chu (nay ở phía bắc huyện Cấp, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Tên một nước, chư hầu nhà Chu ngày xưa, nay ở tỉnh Hà Nam 河南
* Tên thành phố
* Họ “Dong” 鄘

Từ điển Thiều Chửu

  • Tên một nước ngày xưa.
Âm:

Dung

Từ điển phổ thông

  • nước Dong, nước Dung đời Chu (nay ở phía bắc huyện Cấp, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Từ ghép với 鄘