部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Nhĩ (耳) Hựu (又) Ấp (阝)
Các biến thể (Dị thể) của 郰
鄹
郰 là gì? 郰 (Châu, Trâu). Bộ ấp 邑 (+8 nét). Tổng 10 nét but (一丨丨一一一フ丶フ丨). Chi tiết hơn...