Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
郗 là gì? 郗 (Hy, Si). Bộ ấp 邑 (+7 nét). Tổng 9 nét but (ノ丶一ノ丨フ丨フ丨). Ý nghĩa là: 2. họ Si, Tên ấp thuộc địa nhà “Chu” 周 ngày xưa, ở tỉnh “Hà Nam” 河南 bây giờ, Họ “Si”. Chi tiết hơn...