郉

Các biến thể (Dị thể) của 郉

  • Cách viết khác

    邢

Ý nghĩa của từ 郉 theo âm hán việt

郉 là gì? 郉 (Hình). Bộ ấp 邑 (+6 nét). Tổng 8 nét but (一一ノ一一丨フ丨). Ý nghĩa là: (tên đất). Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (tên đất)

Từ điển Thiều Chửu

  • Tên đất ngày xưa.

Từ ghép với 郉