Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 邳
妚 岯 𨚀 𨚸 𨛧
邳 là gì? 邳 (Bi, Phi). Bộ ấp 邑 (+5 nét). Tổng 7 nét but (一ノ丨丶一フ丨). Ý nghĩa là: Tên một huyện ngày xưa, nay thuộc tỉnh “Giang Tô” 江蘇, 1. vui mừng, 3. họ Phi. Chi tiết hơn...