Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 邬
鄔
𣃶
邬 là gì? 邬 (ổ). Bộ ấp 邑 (+4 nét). Tổng 6 nét but (ノフフ一フ丨). Ý nghĩa là: 1. (tên đất), 2. họ Ổ. Chi tiết hơn...