部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Sước (辶) Tự (自) Miên (宀) Bát (八) Khẩu (口)
Các biến thể (Dị thể) của 邉
邊
邉 là gì? 邉 (Biên). Bộ Sước 辵 (+14 nét). Tổng 17 nét but (ノ丨フ一一一丶丶フノ丶丨フ一丶フ丶). Ý nghĩa là: 1. bên, phía, 3. biên giới. Chi tiết hơn...