Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 遨
傲 敖 𨗯
遨 là gì? 遨 (Ngao). Bộ Sước 辵 (+10 nét). Tổng 13 nét but (一一丨一フノノ一ノ丶丶フ丶). Ý nghĩa là: Rong chơi. Từ ghép với 遨 : ngao du [áo'yóu] Ngao du, đi dạo chơi., “ngao du” 遨遊 đi rong chơi. Chi tiết hơn...