Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 遐
徦
遐 là gì? 遐 (Hà). Bộ Sước 辵 (+9 nét). Tổng 12 nét but (フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶). Ý nghĩa là: xa cách, Xa, Đại từ nghi vấn. Từ ghép với 遐 : 遐方 Phương xa Chi tiết hơn...