部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Trảo (爫) Mịch (冖) Hựu (又) Tân (辛)
Các biến thể (Dị thể) của 辤
辞
辭
辤 là gì? 辤 (Từ). Bộ Tân 辛 (+8 nét). Tổng 15 nét but (ノ丶丶ノ丶フフ丶丶一丶ノ一一丨). Ý nghĩa là: 2. từ biệt, 3. từ chối. Chi tiết hơn...