Các biến thể (Dị thể) của 辏

  • Phồn thể

    輳

Ý nghĩa của từ 辏 theo âm hán việt

辏 là gì? 辏 (Thấu). Bộ Xa 車 (+9 nét). Tổng 13 nét but (一フ丨一一一一ノ丶一一ノ丶). Chi tiết hơn...

Âm:

Thấu

Từ điển phổ thông

  • 1. bầu bánh xe (chỗ đầu các nan hoa tụ lại)
  • 2. tụ họp đông đúc

Từ ghép với 辏