Các biến thể (Dị thể) của 辁

  • Phồn thể

    輇

Ý nghĩa của từ 辁 theo âm hán việt

辁 là gì? 辁 (Thuyên). Bộ Xa 車 (+6 nét). Tổng 10 nét but (一フ丨一ノ丶一一丨一). Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • bánh xe đặc (không có nan hoa)

Từ điển Trần Văn Chánh

* ② Nông cạn, nhỏ mọn

- 輇才 Tài mọn

Từ ghép với 辁