Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 轫
軔
轫 là gì? 轫 (Nhận). Bộ Xa 車 (+3 nét). Tổng 7 nét but (一フ丨一フノ丶). Ý nghĩa là: 2. ngăn trở. Từ ghép với 轫 : 發軔 Bỏ miếng gỗ chèn xe, (Ngb) bắt đầu làm việc gì Chi tiết hơn...