躦
  • Tổng số nét:26 nét
  • Bộ:Túc 足 (+19 nét)
  • Các bộ:

    Túc (⻊) Bối (貝)

  • Pinyin: Zuān
  • Âm hán việt: Toàn
  • Nét bút:丨フ一丨一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
  • Hình thái:⿰⻊贊
  • Thương hiệt:RMHUC (口一竹山金)
  • Bảng mã:U+8EA6
  • Tần suất sử dụng:Rất thấp

Các biến thể (Dị thể) của 躦

  • Cách viết khác

    䠡 蹲 𨇃 𨇇

  • Giản thể

    躜

Ý nghĩa của từ 躦 theo âm hán việt

躦 là gì? 躦 (Toàn). Bộ Túc 足 (+19 nét). Tổng 26 nét but (丨フ一丨一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶). Từ ghép với 躦 : 燕子躦天兒 Con én bay vụt lên trời. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • ngoi lên, vụt lên, xông lên

Từ điển Trần Văn Chánh

* Ngoi lên, vụt lên, xông lên

- 燕子躦天兒 Con én bay vụt lên trời.

Từ ghép với 躦