Các biến thể (Dị thể) của 躕

  • Cách viết khác

    䟞

  • Giản thể

    蹰

Ý nghĩa của từ 躕 theo âm hán việt

躕 là gì? 躕 (Trù). Bộ Túc 足 (+15 nét). Tổng 22 nét but (丨フ一丨一丨一丶一ノ一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶). Ý nghĩa là: § Xem “trì trù” 踟躕. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: trì trù 踟躊)

Từ điển Thiều Chửu

Từ điển trích dẫn

Phó từ
* § Xem “trì trù” 踟躕

Từ ghép với 躕