Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 踴
踊
𨂹 𨃒
踴 là gì? 踴 (Dõng, Dũng). Bộ Túc 足 (+9 nét). Tổng 16 nét but (丨フ一丨一丨一フ丶丨フ一一丨フノ). Ý nghĩa là: 1. nhảy nhót, Tục dùng như chữ 踊. Từ ghép với 踴 : 踴入 Nhảy vào., 踴入 Nhảy vào. Chi tiết hơn...