踦

Các biến thể (Dị thể) của 踦

  • Cách viết khác

    㞆 羈

  • Thông nghĩa

    犄

Ý nghĩa của từ 踦 theo âm hán việt

踦 là gì? 踦 (Cơ, Khi, Kì, Kỉ, Kỷ, ỷ). Bộ Túc 足 (+8 nét). Tổng 15 nét but (丨フ一丨一丨一一ノ丶一丨フ一丨). Ý nghĩa là: 1. đơn, lẻ, 1. một chân, 2. thọt chân, Đùi, chân, cẳng, Đùi, chân, cẳng. Chi tiết hơn...

Âm:

Cơ

Từ điển phổ thông

  • 1. đơn, lẻ
  • 2. không thuận lợi

Từ điển phổ thông

  • 1. một chân
  • 2. thọt chân
  • 3. chi thể thú vật không đầy đủ

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Đùi, chân, cẳng
Âm:

Kì

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Đùi, chân, cẳng
Âm:

Kỉ

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Đùi, chân, cẳng

Từ ghép với 踦