Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 跷
蹺
蹻 𣦜
跷 là gì? 跷 (Khiêu, Nghiêu). Bộ Túc 足 (+6 nét). Tổng 13 nét but (丨フ一丨一丨一一フノ一ノフ). Từ ghép với 跷 : 蹺起腳 Nhón chân lên, 蹺起大姆指稱贊 Giơ ngón tay cái ra khen ngợi Chi tiết hơn...