跧

Ý nghĩa của từ 跧 theo âm hán việt

跧 là gì? 跧 (Thuyên). Bộ Túc 足 (+6 nét). Tổng 13 nét but (丨フ一丨一丨一ノ丶一一丨一). Ý nghĩa là: 2. đá hất, Nép, nằm phục, Đá hất, Nép, nằm phục., Đá hất.. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. nép, nằm phục
  • 2. đá hất

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Nép, nằm phục
* Đá hất

Từ điển Thiều Chửu

  • Nép, nằm phục.
  • Đá hất.

Từ ghép với 跧